hà khắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nghiêm khắc, khắt khe và tàn nhẫn một cách quá mức: "Hà khắc" dùng để miêu tả tính chất cực kỳ khắc nghiệt, không có sự khoan dung hay linh hoạt, thường gây ra đau khổ hoặc khó khăn lớn.
- Áp chế một cách tàn bạo: Chỉ sự cai trị, quản lý hoặc đối xử bằng các biện pháp cứng rắn và độc đoán đến mức áp bức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chế độ lao tù hà khắc đã bị lên án bởi các tổ chức nhân quyền quốc tế.
- Người cha ấy nổi tiếng với cách dạy con hà khắc, ít khi cho phép bất kỳ sự sai sót nào.
- Luật pháp thời phong kiến đôi khi rất hà khắc với những tội nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
"hà khắc với bản thân": có nghĩa là tự đặt ra cho mình những yêu cầu, kỷ luật cực kỳ nghiêm ngặt và khắt khe.
- Để đạt thành tích cao, cô ấy luôn hà khắc với bản thân trong luyện tập.
"chính sách hà khắc": thường dùng trong chính trị, xã hội để chỉ các chính sách cứng rắn, thiếu sự khoan hồng.
- Chính sách hà khắc đó cuối cùng đã dẫn đến làn sóng phản đối mạnh mẽ từ công chúng.
Biến thể và từ gần giống
- Hà khắt (tính từ): Một biến thể cách dùng, cùng nghĩa với "hà khắc", chỉ sự khắt khe, nghiệt ngã.
- Khắc nghiệt (tính từ): Chỉ điều kiện, hoàn cảnh hoặc tính cách khó khăn, gay gắt, gần nghĩa nhưng có thể không nhấn mạnh sự tàn nhẫn có chủ ý như "hà khắc".
- Nghiêm khắc (tính từ): Nghiêm túc và cứng rắn trong nguyên tắc, nhưng thường mang sắc thái tích cực hơn "hà khắc".
Từ đồng nghĩa
- Tàn bạo: Độc ác, dã man, gây đau đớn.
- Tàn nhẫn: Không có lòng thương, độc ác.
- Khắt khe: Quá nghiêm ngặt, khó tính.
- Draconian (từ mượn): Có tính chất cực kỳ nghiêm khắc và tàn bạo (thường dùng cho luật lệ).
Từ trái nghĩa
- Khoan dung: Rộng lượng, tha thứ.
- Nhân từ: Có lòng thương người, hiền hậu.
- Nhu hòa: Ôn hòa, mềm mỏng.
- Khoan hồng: Rộng rãi, giảm nhẹ hình phạt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Phép vua thua lệ làng": Thành ngữ này có thể được đặt trong tương phản với sự hà khắc, ý nói tập quán, sự linh hoạt địa phương đôi khi còn quan trọng hơn luật lệ hà khắc từ trên áp xuống.
- "Cá lớn nuốt cá bé": Tuy không trực tiếp diễn tả sự hà khắc, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh nói về một môi trường hoặc quy luật sống còn khắc nghiệt, tàn nhẫn.
- tt (H. hà: khắc nghiệt; khắc: nghiệt ngã) Khe khắt, nghiệt ngã: Không thể sống dưới chế độ hà khắc của bọn thực dân và phong kiến, nhân dân ta đã vùng dậy (Trg-chinh).